Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thích Nghi Độ Cao Cho Chuyến Trekking Machu Picchu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giới Thiệu Tour Ma – Easy Level
Từ Vựng: Ghost: (n) ma Spooky: (adj) rùng rợn Haunted: (adj) bị ma ám Shadow: (n) bóng Guide: (v) hướng dẫn; (n) người hướng dẫn, hướng dẫn viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Từ Công Nghiệp Đến Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Du Lịch Đầy Đủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chọn Giữa Du Thuyền Sông Và Du Thuyền Biển – Advanced Level
Từ Vựng: Cruise: (n) chuyến du thuyền Port: (n) cảng Activities: (n) các hoạt động Personal: (adj) cá nhân Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Nhu Cầu Tiếp Cận Cho Một Du Khách – Medium Level
Từ Vựng: Wheelchair: (n) xe lăn Ramp: (n) dốc lên xuống Lift: (n) thang máy; (v) nâng lên Access: (n) lối vào, quyền tiếp cận; (v) tiếp cận Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Trải Nghiệm Du Thuyền Ngắm Hoàng Hôn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Kỷ Niệm Một Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Anniversary: (n) ngày kỷ niệm Excited: (adj) hào hứng Quiet: (adj) yên tĩnh Relax: (v) thư giãn Activities: (n) các hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Các Điều Khoản Loại Trừ Của Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xác Nhận Đặt Chỗ Tour Và Chuẩn Bị – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Booked: (adj) đã được đặt trước Bring: (v) mang theo Cafe: (n) quán cà phê Camera: (n) máy ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz