Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Hủy Tour Vì Lý Do An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Sự Cố Khẩn Cấp Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kể Chuyện Cười Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Các Thực Hành Du Lịch Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Pollution: (n) ô nhiễm Wildlife: (n) động vật hoang dã Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Traditions: (n) truyền thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Vấn Đề Nhóm Trong Tour Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyến Đi Độc Đáo Tới Trung Mỹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Câu Chuyện Đằng Sau Truyền Thống Ẩm Thực Địa Phương Của Mình – Medium Level
Từ Vựng: Tradition: (n) truyền thống Ingredients: (n) nguyên liệu Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Festival: (n) lễ hội Recipe: (n) công thức nấu ăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hỗ Trợ Khẩn Cấp Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Fever: (n) sốt Emergency: (n) trường hợp khẩn cấp Insurance: (n) bảo hiểm Location: (n) vị trí Hospital: (n) bệnh viện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Nhiều Ngôn Ngữ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tự Lái Xe Hay Tour Có Hướng Dẫn Viên Ở Iceland – Medium Level
Từ Vựng: Freedom: (n) sự tự do Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Transportation: (n) phương tiện vận chuyển Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz