Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Quản Lý Sắp Xếp Khách Sạn Cho Đại Biểu Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Chuyện Với Nhóm Tour Song Ngữ – Easy Level
Từ Vựng: Bilingual: (adj) song ngữ Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Enjoy: (v) thưởng thức, tận hưởng Question: (n) câu hỏi; (v) hỏi Understand: (v) hiểu, nắm bắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Của Khách Hàng Về Đơn Vị Điều Hành Tour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Nhu Cầu Đặc Biệt Của Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Wheelchair: (n) xe lăn Access: (n) lối vào, quyền tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận Special: (adj) đặc biệt Quiet: (adj) yên tĩnh Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Thực Hành Du Lịch Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định Trang Phục Tại Địa Điểm Tôn Giáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Định Trang Phục Tại Địa Điểm Tôn Giáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Buổi Họp Ngắn Khởi Hành Sớm Buổi Sáng – Medium Level
Từ Vựng: Departure: (n) sự khởi hành Punctual: (adj) đúng giờ Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Breaks: (n) thời gian nghỉ Silent: (adj) im lặng, yên tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Điều Phối Tài Xế Trong Chương Trình Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Trì Hoãn Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz