Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Quản Lý Một Nhóm Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Cabin Phù Hợp Trên Tàu Hỏa Sang Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Du Thuyền Sông Và Du Thuyền Biển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuê Máy Bay Riêng Cho Chuyến Đi Gia Đình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Trong Ngày Và Lên Kế Hoạch Cho Ngày Mai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Trăng Mật Của Mình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Hoạt Động Thời Gian Rảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giới Thiệu Buổi Biểu Diễn Múa Truyền Thống – Advanced Level
Từ Vựng: Traditional: (adj) truyền thống Performance: (n) buổi biểu diễn Costumes: (n) trang phục Instruments: (n) nhạc cụ Ancestors: (n) tổ tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Lịch Sử Ẩm Thực Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: History: (n) lịch sử Famous: (adj) nổi tiếng Stew: (n) món hầm Recipe: (n) công thức nấu ăn Spices: (n) gia vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tham Quan Một Xưởng Rượu Vang Thủ Công Nhỏ – Advanced Level
Từ Vựng: Ferment: (v) lên men Additive: (n) chất phụ gia Vineyard: (n) vườn nho Oak barrel: (n) thùng gỗ sồi Artisan: (n) thợ thủ công Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz