Từ Vựng:
Ferment: (v) lên men
Additive: (n) chất phụ gia
Vineyard: (n) vườn nho
Oak barrel: (n) thùng gỗ sồi
Artisan: (n) thợ thủ công
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ferment: (v) lên men
Additive: (n) chất phụ gia
Vineyard: (n) vườn nho
Oak barrel: (n) thùng gỗ sồi
Artisan: (n) thợ thủ công
Luyện tập thêm về bài học này: