Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Pollution: (n) ô nhiễm
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Traditions: (n) truyền thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Pollution: (n) ô nhiễm
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Traditions: (n) truyền thống
Luyện tập thêm về bài học này: