Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Cảnh Báo Về Nguy Hiểm Trên Đường Mòn – Advanced Level
Từ Vựng: Hazard: (n) mối nguy hiểm Fallen: (adj) bị ngã, đổ Muddy: (adj) đầy bùn, lầy lội Slippery: (adj) trơn trượt Path: (n) con đường, lối đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Phong Tục Tiền Boa Cho Du Khách – Medium Level
Từ Vựng: Tip: (n) tiền boa; (v) cho tiền boa Custom: (n) phong tục, tập quán Bill: (n) hóa đơn Housekeeping: (n) công việc quản gia, dọn phòng Bellhop: (n) nhân viên khuân vác hành lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Lịch Sử Ẩm Thực Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Câu Chuyện Nhập Cư Của Thành Phố Harmony – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Phép Lịch Sự Ở Chợ – Easy Level
Từ Vựng: Greet: (v) chào hỏi Seller: (n) người bán hàng Bargain: (v) mặc cả; (n) món hời Polite: (adj) lịch sự Cash: (n) tiền mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Lịch Làm Việc Của Hướng Dẫn Viên – Medium Level
Từ Vựng: Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Replacement: (n) sự thay thế Briefed: (v) đã được thông báo, đã được hướng dẫn ngắn gọn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Từ Phản Hồi Của Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lời Khuyên Về Qua Biên Giới Cho Lịch Trình Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Visa: (n) thị thực Border: (n) biên giới Medication: (n) thuốc men Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz