Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Visa: (n) thị thực
Border: (n) biên giới
Medication: (n) thuốc men
Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Visa: (n) thị thực
Border: (n) biên giới
Medication: (n) thuốc men
Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này: