Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát các tùy chọn cấu hình CDN – Advanced Level
Từ Vựng: Cdn: (n) mạng phân phối nội dung Caching: (n) bộ nhớ đệm Ssl: (n) giao thức bảo mật lớp cổng Ddos: (n) tấn công từ chối dịch vụ phân tán Analytics: (n) phân tích dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về mở rộng theo chiều ngang và chiều dọc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi hỏi đáp cho nhân viên mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo khẩn cấp lỗi nghiêm trọng đến quản lý kỹ thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá hậu sự cố không đổ lỗi về việc hệ thống lỗi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi về hành vi API không được ghi trong tài liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích chi phí nâng cấp hạ tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về các thử thách và giải pháp cho làm việc từ xa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc gọi xử lý sự cố liên đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Kết quả kiểm thử tải và tác động kinh doanh – Easy Level
Từ Vựng: Load test: (n) kiểm thử tải Response time: (n) thời gian phản hồi Server: (n) máy chủ Capacity: (n) khả năng xử lý Performance: (n) hiệu suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz