1. Outage
2. Timeout
3. Logs
4. Network
5. Connection
(n) nhật ký (dữ liệu ghi lại hoạt động)
(n) thời gian chờ
(n) sự gián đoạn (dịch vụ)
(n) kết nối
(n) mạng (máy tính)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.