Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Timeout: (n) thời gian chờ
Logs: (n) nhật ký (dữ liệu ghi lại hoạt động)
Network: (n) mạng (máy tính)
Connection: (n) kết nối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Timeout: (n) thời gian chờ
Logs: (n) nhật ký (dữ liệu ghi lại hoạt động)
Network: (n) mạng (máy tính)
Connection: (n) kết nối
Luyện tập thêm về bài học này: