Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích sự phụ thuộc giữa các nhiệm vụ trong công việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý sự sẵn sàng của đội toàn cầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo lỗ hổng an ninh – Easy Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Security: (n) bảo mật System: (n) hệ thống Email: (n) thư điện tử Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu một thành viên mới trong đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Học về công nghệ mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày mục tiêu sprint và đồng bộ đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết lập một buổi họp video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoàn nguyên triển khai vì vấn đề hiệu suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến độ sprint và sắp xếp lại ưu tiên backlog – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về các khoảng trống trong giám sát và cảnh báo – Medium Level
Từ Vựng: Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Monitoring: (n) giám sát Gap: (n) khoảng cách, chỗ hở Metrics: (n) chỉ số đo lường Rules: (n) quy tắc, luật lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz