Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Security: (n) bảo mật
System: (n) hệ thống
Email: (n) thư điện tử
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Security: (n) bảo mật
System: (n) hệ thống
Email: (n) thư điện tử
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: