Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến độ sprint và sắp xếp lại ưu tiên backlog – Easy Level

Sprint
(n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm
Backlog
(n) danh sách công việc cần làm
Prioritize
(v) ưu tiên
Blocker
(n) trở ngại, vấn đề ngăn cản tiến độ
Scrum Master
(n) người điều phối quy trình Scrum

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sprint
Backlog
Prioritize
Blocker
Scrum Master
(n) trở ngại, vấn đề ngăn cản tiến độ
(v) ưu tiên
(n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm
(n) người điều phối quy trình Scrum
(n) danh sách công việc cần làm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sprint” mean?
4. What does “Backlog” mean?
5. What does “Prioritize” mean?
6. What does “Blocker” mean?
7. What does “Scrum Master” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: