Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Listening Quiz: Nói về một dự án đầy thử thách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng dẫn nhân viên mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày báo cáo lỗ hổng an ninh – Advanced Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Encryption: (n) mã hóa Software: (n) phần mềm Password: (n) mật khẩu Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về tiêu chuẩn mã hóa với đội an ninh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phàn nàn về hỗ trợ kỹ thuật chậm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Phản hồi với góp ý của người duy trì dự án – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Function: (n) hàm, chức năng; (v) hoạt động, thực hiện chức năng Comments: (n) chú thích, bình luận Style: (n) phong cách, kiểu viết mã Maintainer: (n) người bảo trì, người duy trì hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích mã hóa dữ liệu trong quá trình kiểm tra an ninh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cần bản vá an ninh khẩn cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi lại một vấn đề đã biết và cách giải quyết tạm thời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về điều khoản SLA cho thời gian hoạt động cloud – Advanced Level
Từ Vựng: Uptime: (n) thời gian hoạt động Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Penalties: (n) hình phạt, phạt vi phạm Credits: (n) tín chỉ, điểm công nhận Clause: (n) điều khoản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz