Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhà Báo về Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chương Trình Sức Khỏe và Dinh Dưỡng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Xem Xét Lý Thuyết Thay Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Chương Trình theo Thách Thức Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phiên Phản Hồi của Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Program: (n) chương trình Improve: (v) cải thiện Perspective: (n) quan điểm, góc nhìn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Trình Bày Lý Thuyết Thay Đổi Chương Trình Mới – Easy Level
Từ Vựng: Theory: (n) học thuyết, lý thuyết Program: (n) chương trình; (v) lập kế hoạch Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quản Lý Sự Cố Thực Địa và Kế Hoạch Dự Phòng – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng Equipment: (n) thiết bị Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ dự phòng Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Program: (n) chương trình, kế hoạch công tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cập Nhật Chương Trình An Ninh Lương Thực – Medium Level
Từ Vựng: Distribute: (v) phân phối, phân phát Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch Train: (v) đào tạo, huấn luyện; (n) đoàn tàu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Giữa Kỳ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz