Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình tại Hội Nghị – Easy Level

Program
(n) chương trình
Skills
(n) kỹ năng
Languages
(n) ngôn ngữ
Test
(n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra
Release
(v) phát hành, công bố; (n) sự phát hành, sự công bố

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Program
Skills
Languages
Test
Release
(n) chương trình
(v) phát hành, công bố; (n) sự phát hành, sự công bố
(n) kỹ năng
(n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra
(n) ngôn ngữ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Program” mean?
4. What does “Skills” mean?
5. What does “Languages” mean?
6. What does “Test” mean?
7. What does “Release” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: