Từ Vựng:
Deprioritize: (v) giảm mức độ ưu tiên
Feature: (n) tính năng
Urgent: (adj) khẩn cấp
Bug: (n) lỗi phần mềm
Stable: (adj) ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deprioritize: (v) giảm mức độ ưu tiên
Feature: (n) tính năng
Urgent: (adj) khẩn cấp
Bug: (n) lỗi phần mềm
Stable: (adj) ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: