Từ Vựng:
Broker: (n) người môi giới
Classification: (n) sự phân loại
Tariff: (n) biểu thuế
Customs: (n) hải quan
Declaration: (n) tờ khai, bản khai báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Broker: (n) người môi giới
Classification: (n) sự phân loại
Tariff: (n) biểu thuế
Customs: (n) hải quan
Declaration: (n) tờ khai, bản khai báo
Luyện tập thêm về bài học này: