Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Listening Quiz: Legal Review Before Publishing a Story – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tracking Planning Decisions Over Five Years – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to a Press Office’s Request – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: A Day at the Market – Medium Level
Từ Vựng: Stall: (n) quầy hàng; (v) trì hoãn, làm chậm trễ Kilo: (n) kilôgam Sale: (n) doanh số bán hàng, sự bán hàng Fresh: (adj) tươi mới, mới mẻ Bakery: (n) tiệm bánh, lò bánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: How to Write a Great Headline for Your Article – Medium Level
Từ Vựng: Headline: (n) tiêu đề chính Keyword: (n) từ khóa Specific: (adj) cụ thể Accurate: (adj) chính xác Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Risks of a Foreign Assignment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Being Followed While Investigating Abroad – Medium Level
Từ Vựng: Follow: (v) theo dõi; (v) tiếp tục Route: (n) tuyến đường Busy: (adj) đông đúc, bận rộn Police: (n) cảnh sát Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Ethical Considerations in Paying Sources for Information – Advanced Level
Từ Vựng: Bias: (n) thành kiến, thiên vị Transparency: (n) tính minh bạch Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức Source: (n) nguồn tin Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Responding to a Press Office’s Request – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling an Embargo Breach – Advanced Level
Từ Vựng: Embargo: (n) lệnh cấm vận Breach: (n) sự vi phạm Transparency: (n) tính minh bạch Partners: (n) đối tác Reputation: (n) danh tiếng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz