Từ Vựng:
Follow: (v) theo dõi; (v) tiếp tục
Route: (n) tuyến đường
Busy: (adj) đông đúc, bận rộn
Police: (n) cảnh sát
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Follow: (v) theo dõi; (v) tiếp tục
Route: (n) tuyến đường
Busy: (adj) đông đúc, bận rộn
Police: (n) cảnh sát
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: