Từ Vựng:
Stall: (n) quầy hàng; (v) trì hoãn, làm chậm trễ
Kilo: (n) kilôgam
Sale: (n) doanh số bán hàng, sự bán hàng
Fresh: (adj) tươi mới, mới mẻ
Bakery: (n) tiệm bánh, lò bánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stall: (n) quầy hàng; (v) trì hoãn, làm chậm trễ
Kilo: (n) kilôgam
Sale: (n) doanh số bán hàng, sự bán hàng
Fresh: (adj) tươi mới, mới mẻ
Bakery: (n) tiệm bánh, lò bánh
Luyện tập thêm về bài học này: