1. Stall
2. Kilo
3. Sale
4. Fresh
5. Bakery
(adj) tươi mới, mới mẻ
(n) tiệm bánh, lò bánh
(n) kilôgam
(n) doanh số bán hàng, sự bán hàng
(n) quầy hàng; (v) trì hoãn, làm chậm trễ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.