Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing an Embargo for an Exclusive Story – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Being Followed While Investigating Abroad – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Finding the News Angle Quickly – Advanced Level
Từ Vựng: Press release: (n) thông cáo báo chí Angle: (n) góc nhìn, khía cạnh (trong bài báo) Technology: (n) công nghệ Summary: (n) bản tóm tắt Launch: (v) phát hành, ra mắt (sản phẩm, dịch vụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Checking Information Before Publishing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coordinating the Exclusive Publication – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Handling an Embargo Breach – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Candid: (adj) thẳng thắn, chân thật Scout: (v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa Flow: (n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải Staged: (adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coordinating the Joint Interview – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Data Journalism Project Proposal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Finding a Way to File the Story – Easy Level
Từ Vựng: Blackout: (n) mất điện; sự ngừng phát sóng Fax: (n) máy fax; (v) gửi fax Landline: (n) điện thoại cố định Editor: (n) biên tập viên Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz