Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level

🎧 Planning a Visual Storytelling Project
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Storytelling: (n) kể chuyện

Candid: (adj) thẳng thắn, chân thật

Scout: (v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa

Flow: (n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải

Staged: (adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước


Luyện tập thêm về bài học này: