1. Storytelling
2. Candid
3. Scout
4. Flow
5. Staged
(v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa
(n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải
(adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước
(adj) thẳng thắn, chân thật
(n) kể chuyện
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.