Từ Vựng:
Trial: (n) phiên tòa; (n) sự xét xử
Evidence: (n) bằng chứng
Prepare: (v) chuẩn bị
Case: (n) vụ án; (n) hồ sơ
Private: (adj) riêng tư; (adj) cá nhân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trial: (n) phiên tòa; (n) sự xét xử
Evidence: (n) bằng chứng
Prepare: (v) chuẩn bị
Case: (n) vụ án; (n) hồ sơ
Private: (adj) riêng tư; (adj) cá nhân
Luyện tập thêm về bài học này: