Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Planning Our First Podcast Episode – Easy Level
Từ Vựng: Podcast: (n) chương trình phát thanh trực tuyến Episode: (n) tập (của chương trình, phim) Guest: (n) khách mời Introduction: (n) phần giới thiệu Record: (v) ghi âm; (n) bản ghi âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Pitching a Live Q&A Event – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Interview with a Politician – Easy Level
Từ Vựng: Politician: (n) chính trị gia Criticism: (n) sự phê bình, chỉ trích Challenge: (n) thử thách, thách thức; (v) thách thức Community: (n) cộng đồng Honest: (adj) trung thực, thành thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Finding Real Solutions to Homelessness – Advanced Level
Từ Vựng: Evidence-based: (adj) dựa trên bằng chứng Program: (n) chương trình Community: (n) cộng đồng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Negotiating Press Access – Easy Level
Từ Vựng: Facility: (n) cơ sở, thiết bị phục vụ công việc báo chí Security: (n) an ninh, bảo mật Permission: (n) sự cho phép Guide: (v) hướng dẫn; (n) người hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn Restricted: (adj) bị hạn chế, giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Requesting an Interview with a Public Figure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Using Active Listening in an Interview – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Managing an Embargo for an Exclusive Story – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing an Embargo for an Exclusive Story – Easy Level
Từ Vựng: Embargo: (n) lệnh cấm vận, lệnh cấm xuất bản Exclusive: (adj) độc quyền Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin Trust: (n) sự tin cậy, niềm tin Publish: (v) xuất bản, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Interview with the CEO Under Embargo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz