Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Discussing Public Interest and Leaked Documents – Medium Level
Từ Vựng: Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin Public interest: (n) lợi ích công cộng National security: (n) an ninh quốc gia Journalist: (n) nhà báo Verify: (v) xác minh, kiểm chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Weekly News Review – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pitching a Live Q&A Event – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Summary of the Major Investigation Findings – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Coordinating the Exclusive Publication – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusive: (adj) độc quyền Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Release: (v) phát hành, công bố; (n) sự phát hành, sự công bố Legal: (adj) hợp pháp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Talking About a Public Figure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Interview with a Politician – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Naming a Juvenile Offender – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Finding a Way to File the Story – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Preparing for a Tough Interview – Easy Level
Từ Vựng: Defensive: (adj) phòng thủ, bảo vệ Anticipate: (v) dự đoán, mong đợi Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Proof: (n) bằng chứng; (adj) không thấm, không bị ảnh hưởng Clear: (adj) rõ ràng, minh bạch; (v) làm rõ, giải tỏa Luyện tập thêm về bài học này: Listening…