Từ Vựng:
Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin
Public interest: (n) lợi ích công cộng
National security: (n) an ninh quốc gia
Journalist: (n) nhà báo
Verify: (v) xác minh, kiểm chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin
Public interest: (n) lợi ích công cộng
National security: (n) an ninh quốc gia
Journalist: (n) nhà báo
Verify: (v) xác minh, kiểm chứng
Luyện tập thêm về bài học này: