Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Complain: (v) khiếu nại
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp)
Trial: (n) phiên tòa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Complain: (v) khiếu nại
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp)
Trial: (n) phiên tòa
Luyện tập thêm về bài học này: