Flashcards và Quiz Từ Vựng: Naming a Juvenile Offender – Easy Level

Juvenile
(adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên
Offender
(n) người phạm tội
Privacy
(n) quyền riêng tư
Lawsuit
(n) vụ kiện
Public
(adj) công khai; (n) công chúng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Juvenile
Offender
Privacy
Lawsuit
Public
(adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên
(n) vụ kiện
(n) quyền riêng tư
(adj) công khai; (n) công chúng
(n) người phạm tội

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Juvenile” mean?
4. What does “Offender” mean?
5. What does “Privacy” mean?
6. What does “Lawsuit” mean?
7. What does “Public” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: