Từ Vựng:
Juvenile: (adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên
Offender: (n) người phạm tội
Privacy: (n) quyền riêng tư
Lawsuit: (n) vụ kiện
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Juvenile: (adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên
Offender: (n) người phạm tội
Privacy: (n) quyền riêng tư
Lawsuit: (n) vụ kiện
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Luyện tập thêm về bài học này: