Từ Vựng:
Defensive: (adj) phòng thủ, bảo vệ
Anticipate: (v) dự đoán, mong đợi
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Proof: (n) bằng chứng; (adj) không thấm, không bị ảnh hưởng
Clear: (adj) rõ ràng, minh bạch; (v) làm rõ, giải tỏa
Luyện tập thêm về bài học này: