Từ Vựng:
Exclusive: (adj) độc quyền
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Release: (v) phát hành, công bố; (n) sự phát hành, sự công bố
Legal: (adj) hợp pháp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusive: (adj) độc quyền
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Release: (v) phát hành, công bố; (n) sự phát hành, sự công bố
Legal: (adj) hợp pháp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: