Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Listening Quiz: Updating the Story with New Information – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Interview with the CEO Under Embargo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Breaking News at the Scene – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Negotiating Safety Protocols – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: The Three-Part Investigation Series – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Discovering a Pattern in Government Data – Easy Level
Từ Vựng: Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Growth: (n) sự tăng trưởng, sự phát triển Cleaned: (v) đã làm sạch, đã dọn dẹp Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Advice on IPSO Editors’ Code: Privacy and Public Interest – Easy Level
Từ Vựng: Privacy: (n) quyền riêng tư Public interest: (n) lợi ích công cộng Journalist: (n) nhà báo Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Embarrassment: (n) sự bối rối, sự lúng túng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Anna Reports from the Field – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Breaking News at the Scene – Easy Level
Từ Vựng: Firefighters: (n) lính cứu hỏa Paramedics: (n) nhân viên y tế cấp cứu Reporters: (n) phóng viên Scene: (n) hiện trường Police: (n) cảnh sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Requesting Personal Data – Easy Level
Từ Vựng: Personal: (adj) cá nhân Data: (n) dữ liệu Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí, cáo buộc Fix: (v) sửa chữa, chỉnh sửa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz