Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Public interest: (n) lợi ích công cộng
Journalist: (n) nhà báo
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Embarrassment: (n) sự bối rối, sự lúng túng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Public interest: (n) lợi ích công cộng
Journalist: (n) nhà báo
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Embarrassment: (n) sự bối rối, sự lúng túng
Luyện tập thêm về bài học này: