Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Discovering a Pattern in Government Data – Easy Level

🎧 Discovering a Pattern in Government Data
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu

Growth: (n) sự tăng trưởng, sự phát triển

Cleaned: (v) đã làm sạch, đã dọn dẹp

Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật

Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin


Luyện tập thêm về bài học này: