Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Emma and John Talk About the Party – Medium Level
Từ Vựng: Party: (n) đảng phái, nhóm; (n) bữa tiệc Decorations: (n) đồ trang trí Treasure: (n) kho báu; (v) trân trọng Quiz: (n) câu đố, bài kiểm tra ngắn Dancing: (n) việc nhảy múa, khiêu vũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Requesting Personal Data – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Sarah and William Discuss Writing a News Story – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Article: (n) bài báo Facts: (n) sự kiện, dữ kiện Quotes: (n) lời trích dẫn Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Clarifying Ambiguous Answers in an Interview – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Checking the Photo Evidence – Easy Level
Từ Vựng: Original: (adj) nguyên bản, gốc Photo: (n) bức ảnh Location: (n) địa điểm Evidence: (n) bằng chứng Landmark: (n) mốc quan trọng, địa danh nổi bật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Negotiating Access for a Sensitive Documentary – Medium Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Sensitive: (adj) nhạy cảm Privacy: (n) sự riêng tư Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating the Exclusive Publication – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Phone Interview in a Noisy Place – Advanced Level
Từ Vựng: Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Noise: (n) tiếng ồn, tạp âm Responsibility: (n) trách nhiệm Pressure: (n) áp lực Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Summary of the Major Investigation Findings – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling Press Suppression Tactfully – Advanced Level
Từ Vựng: Suppress: (v) đàn áp, ngăn chặn Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) nhà báo chuyên nghiệp Firm: (n) công ty (báo chí, truyền thông) Verify: (v) xác minh, kiểm chứng Responsibility: (n) trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz