Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Listening Quiz: A Careful Interview – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Data Journalism Project Proposal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Weekly News Review – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Talking to the Local Fixer – Easy Level
Từ Vựng: Fixer: (n) người hỗ trợ, người môi giới (trong báo chí) Community: (n) cộng đồng Trust: (n) sự tin tưởng Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: New Study on Sleep and Memory – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Finding the News Angle Quickly – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Negotiating Press Access – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Pitching a Live Q&A Event – Advanced Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình ý tưởng; (v) trình bày ý tưởng Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia Streaming: (n) phát trực tiếp Flexible: (adj) linh hoạt Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Pitching a Mental Health Feature – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Performance Review: Story Metrics Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Metrics: (n) chỉ số đo lường Engagement: (n) sự tương tác Click-through rate: (n) tỷ lệ nhấp chuột Demographic: (n) nhóm đối tượng nhân khẩu học Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz