Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình ý tưởng; (v) trình bày ý tưởng
Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia
Streaming: (n) phát trực tiếp
Flexible: (adj) linh hoạt
Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình ý tưởng; (v) trình bày ý tưởng
Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia
Streaming: (n) phát trực tiếp
Flexible: (adj) linh hoạt
Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy
Luyện tập thêm về bài học này: