Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Verifying a Key Source Using OSINT – Medium Level
Từ Vựng: Source: (n) nguồn tin Verify: (v) xác minh Background: (n) bối cảnh Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing an Interview That Runs Late – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Verifying an Overseas Source – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Responding to a Press Office’s Request – Medium Level
Từ Vựng: Press office: (n) phòng báo chí Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Working Together on a Joint Investigation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Monday Morning Editorial Meeting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Debrief After a Difficult Assignment – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Investigative Story Pitch on Local Water Pollution – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Checking a Government Report – Medium Level
Từ Vựng: Report: (n) bản báo cáo, bài báo; (v) báo cáo, tường thuật Claim: (v) tuyên bố, khẳng định; (n) sự tuyên bố Compare: (v) so sánh Data: (n) dữ liệu Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Digital Engagement Strategy for Investigative Journalism – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz