Từ Vựng:
Report: (n) bản báo cáo, bài báo; (v) báo cáo, tường thuật
Claim: (v) tuyên bố, khẳng định; (n) sự tuyên bố
Compare: (v) so sánh
Data: (n) dữ liệu
Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) bản báo cáo, bài báo; (v) báo cáo, tường thuật
Claim: (v) tuyên bố, khẳng định; (n) sự tuyên bố
Compare: (v) so sánh
Data: (n) dữ liệu
Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn
Luyện tập thêm về bài học này: