Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Noise: (n) tiếng ồn, tạp âm
Responsibility: (n) trách nhiệm
Pressure: (n) áp lực
Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Noise: (n) tiếng ồn, tạp âm
Responsibility: (n) trách nhiệm
Pressure: (n) áp lực
Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này: