Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: The Lost Dog Case – Easy Level
Từ Vựng: Court: (n) tòa án Owner: (n) chủ sở hữu Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Money: (n) tiền Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling Deflecting Answers in a Live Interview – Easy Level
Từ Vựng: Deflecting: (v) làm lệch hướng Specific: (adj) cụ thể Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Communities: (n) cộng đồng Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Legal Review Before Publishing a Story – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Talking to the Local Fixer – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: The Risks of Sharing Unverified Social Media Content – Advanced Level
Từ Vựng: Unverified: (adj) chưa được xác minh Source: (n) nguồn tin False: (adj) sai sự thật Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn Trusted: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Understanding the New Law on Work Hours – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing Emotions During Difficult Reporting – Medium Level
Từ Vựng: Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan Traumatic: (adj) gây chấn thương tinh thần Stress: (n) áp lực; (v) gây áp lực Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Embedding Interactive Data Graphics in Articles – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Handling Press Suppression Tactfully – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Negotiating Safety Protocols – Easy Level
Từ Vựng: Safety: (n) sự an toàn Protocol: (n) quy trình, nghi thức Evacuation: (n) sự sơ tán Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz