Từ Vựng:
Unverified: (adj) chưa được xác minh
Source: (n) nguồn tin
False: (adj) sai sự thật
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
Trusted: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unverified: (adj) chưa được xác minh
Source: (n) nguồn tin
False: (adj) sai sự thật
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
Trusted: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: