Từ Vựng:
Consumer: (n) người tiêu dùng
Protection: (n) sự bảo vệ
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, đơn kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consumer: (n) người tiêu dùng
Protection: (n) sự bảo vệ
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, đơn kiện
Luyện tập thêm về bài học này: