Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Listening Quiz: Naming a Juvenile Offender – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Digital Engagement Strategy for Investigative Journalism – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Engagement: (n) sự tương tác Platform: (n) nền tảng Privacy: (n) quyền riêng tư Calendar: (n) lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Protecting a Vulnerable Person – Easy Level
Từ Vựng: Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Publish: (v) xuất bản Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Naming a Juvenile Offender – Easy Level
Từ Vựng: Juvenile: (adj) vị thành niên; (n) người vị thành niên Offender: (n) người phạm tội Privacy: (n) quyền riêng tư Lawsuit: (n) vụ kiện Public: (adj) công khai; (n) công chúng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Checking the Photo Evidence – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Protecting a Vulnerable Person – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: How to Write a Great Headline for Your Article – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Requesting an Interview with a Public Figure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Legal Review Before Publishing a Story – Advanced Level
Từ Vựng: Lawsuit: (n) vụ kiện Verify: (v) xác minh Unverified: (a) chưa được xác minh Evidence: (n) bằng chứng Legal: (a) hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz