1. Interview
2. Schedule
3. Confirm
4. Contact
5. Public figure
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
(n) nhân vật công chúng
(v) xác nhận
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) người liên hệ; (v) liên hệ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.