Từ Vựng:
Business: (n) doanh nghiệp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Document: (n) tài liệu, văn bản
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Business: (n) doanh nghiệp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Document: (n) tài liệu, văn bản
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: